Cách dùng "易青娥舍不得他走" (yì qīng é shě bù dé tā zǒu) trong hội thoại tiếng Trung

qīngéshězǒu

Dịch Thanh Nga không nỡ để cậu ta rời đi.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E6
Clip Timestamp
27:12
TMDB ID
284110
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1八一走了 他是逃走的bā yī zǒu le tā shì táo zǒu deBa Yi đã đi rồi. Cậu ta bỏ trốn đi.
2易青娥舍不得他走yì qīng é shě bù dé tā zǒuDịch Thanh Nga không nỡ để cậu ta rời đi.
3这是她到剧团后的 第一次离别zhè shì tā dào jù tuán hòu de dì yī cì lí biéĐây là lần đầu tiên kể từ khi cô đến đoàn cô phải trải qua chia ly.

More Clips From Episode

Total 184 clips (Page 8 of 10)
你不唱戏 你不懂
HSK 2
0:03s
nǐ bù chàng xì nǐ bù dǒngAnh không hát tuồng, anh không hiểu được đâu

咋这早 厂子里面有事
HSK 2
0:03s
zǎ zhè zǎo chǎng zi lǐ miàn yǒu shìSao sớm vậy Ở xưởng có việc

行了 你回吧 我走了 我送你去汽车站
HSK 3
0:03s
xíng le nǐ huí ba wǒ zǒu le wǒ sòng nǐ qù qì chē zhànThôi, anh về đi, tôi đi đây Để tôi tiễn anh ra bến xe

吹什么吹 烦死了
HSK 4
0:03s
chuī shén me chuī fán sǐ leThổi cái gì nữa, phiền chết đi được

干啥呢 起 起
HSK 3
0:03s
gàn shá ne qǐ qǐLàm gì vậy Dậy, dậy đi

起床 快起来 快起来
HSK 2
0:03s
qǐ chuáng kuài qǐ lái kuài qǐ láiDậy nào Mau dậy, mau dậy lên

周玉枝 快起来 起来
HSK 2
0:03s
zhōu yù zhī kuài qǐ lái qǐ láiChu Ngọc Chi Mau dậy đi, dậy nào

让你们来学戏来了嘛 让你们这睡觉来了
HSK 6
0:03s
ràng nǐ men lái xué xì lái le ma ràng nǐ men zhè shuì jiào lái leCho các cô vào đây là để học hát đó Chứ không phải để ngủ đâu nhé

你还真别说 心可真大呀
HSK 7
0:03s
nǐ hái zhēn bié shuō xīn kě zhēn dà yaThật mà nói nhé Gan thật sự đó

回单位了 一早走的
HSK 7
0:03s
huí dān wèi le yī zǎo zǒu deVề đơn vị rồi, đi từ sáng sớm

听声音从山那边传回来
HSK 5
0:03s
tīng shēng yīn cóng shān nà biān chuán huí láiLắng nghe tiếng vọng trở về từ bên kia núi.

觉得自己吼得像驴叫
HSK 7
0:03s
jué de zì jǐ hǒu dé xiàng lǘ jiàoThấy mình hét chẳng khác gì lừa kêu.

这些难受的动作钻心地疼
HSK 4
0:03s
zhè xiē nán shòu de dòng zuò zuān xīn dì téngnhững động tác đau đớn ấy nhức buốt tận xương.

全班只有易青娥不出声
HSK 3
0:03s
quán bān zhǐ yǒu yì qīng é bù chū shēngCả lớp chỉ mình Dịch Thanh Nga là không kêu.

她从小就能忍
HSK 5
0:03s
tā cóng xiǎo jiù néng rěnTừ nhỏ cô đã biết chịu đựng.

仰头 我撑不住了
HSK 6
0:03s
yǎng tóu wǒ chēng bú zhù leNgửa đầu lên! Con chịu không nổi rồi!

腰往上顶 顶胯啊 顶胯
HSK 6
0:03s
yāo wǎng shàng dǐng dǐng kuà a dǐng kuàĐẩy hông lên! Đẩy hông lên! Đẩy hông!

三百六十五天 那十年呢
HSK 1
0:03s
sān bǎi liù shí wǔ tiān nà shí nián neBa trăm sáu mươi lăm ngày. Vậy mười năm thì sao?

三千六百五十天 手上去 我告诉你们
HSK 2
0:03s
sān qiān liù bǎi wǔ shí tiān shǒu shàng qù wǒ gào sù nǐ menBa nghìn sáu trăm năm mươi ngày. Tay lên! Tao nói cho mà nghe,

想想红军两万五
HSK 5
0:03s
xiǎng xiǎng hóng jūn liǎng wàn wǔHãy nghĩ về cuộc Trường Chinh của Hồng quân!