Cách dùng "走 走 走 闪开" (zǒu zǒu zǒu shǎn kāi) trong hội thoại tiếng Trung
走 走 走 闪开
Đi, đi Đi thôi Tránh ra
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E6
Clip Timestamp
24:58
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 跑 跑 跑 | pǎo pǎo pǎo | Chạy, chạy, chạy |
| 2▶ | 走 走 走 闪开 | zǒu zǒu zǒu shǎn kāi | Đi, đi Đi thôi Tránh ra |
| 3 | 来弟 | lái dì | Lai Đệ |
More Clips From Episode
Total 184 clips (Page 10 of 10)
HSK 7
0:03s
nǐ qī fù rén ne shì bú shì wèi shá wǒ wá shì liǎ hēi mó aAnh đang ức hiếp người ta đúng không Sao con tôi lại được hai cái bánh đen

HSK 5
0:03s
nà bié de dōu shì yí gè hēi mó yí gè bái mó neTrong khi người khác được một đen một trắng

HSK 4
0:03s
wǒ nǎ lǐ xiàng lǐ nǎi nǎi tā jiù shì nǐ de sūn nǚTôi trông giống Bà nội Lý chỗ nào cơ chứ Nó chính là cháu gái của chị đó
