Cách dùng "刚学的 你尝尝" (gāng xué de nǐ cháng cháng) trong hội thoại tiếng Trung

gāngxuéde chángcháng

Vừa mới học đấy, cô nếm thử xem.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E29
Clip Timestamp
35:09
TMDB ID
230311
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1你这么好心nǐ zhè me hǎo xīnAnh tốt bụng thế cơ à?
2刚学的 你尝尝gāng xué de nǐ cháng chángVừa mới học đấy, cô nếm thử xem.
3你刚才一直在这儿啊nǐ gāng cái yì zhí zài zhè ér aVừa nãy anh ở đây suốt à?

More Clips From Episode

Total 181 clips (Page 10 of 10)
你已经中了李亦非的毒了
HSK 6
0:03s
nǐ yǐ jīng zhōng le lǐ yì fēi de dú lecậu trúng độc của Lý Diệc Phi mất rồi.