Cách dùng "刚学的 你尝尝" (gāng xué de nǐ cháng cháng) trong hội thoại tiếng Trung
刚学的 你尝尝
Vừa mới học đấy, cô nếm thử xem.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E29
Clip Timestamp
35:09
TMDB ID
230311
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你这么好心 | nǐ zhè me hǎo xīn | Anh tốt bụng thế cơ à? |
| 2▶ | 刚学的 你尝尝 | gāng xué de nǐ cháng cháng | Vừa mới học đấy, cô nếm thử xem. |
| 3 | 你刚才一直在这儿啊 | nǐ gāng cái yì zhí zài zhè ér a | Vừa nãy anh ở đây suốt à? |
