Cách dùng "好好好 我现在就下去" (hǎo hǎo hǎo wǒ xiàn zài jiù xià qù) trong hội thoại tiếng Trung
好好好 我现在就下去
Được. Tớ xuống ngay đây.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E29
Clip Timestamp
34:46
TMDB ID
230311
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 行 差不多快到了 你收拾收拾下楼吧 | xíng chà bu duō kuài dào le nǐ shōu shí shōu shí xià lóu ba | Được rồi, tớ gần đến nơi rồi. Cậu sửa soạn xuống nhà đi. |
| 2▶ | 好好好 我现在就下去 | hǎo hǎo hǎo wǒ xiàn zài jiù xià qù | Được. Tớ xuống ngay đây. |
| 3 | 吓我一跳 | xià wǒ yī tiào | Làm tôi giật cả mình. |
