Cách dùng "好了 好了 好了 你陪陪我" (hǎo le hǎo le hǎo le nǐ péi péi wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
好了 好了 好了 你陪陪我
Được rồi. Anh ở lại với tôi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E29
Clip Timestamp
27:51
TMDB ID
230311
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 现在睡吧 | xiàn zài shuì ba | Bây giờ ngủ đi. |
| 2▶ | 好了 好了 好了 你陪陪我 | hǎo le hǎo le hǎo le nǐ péi péi wǒ | Được rồi. Anh ở lại với tôi. |
| 3 | 不行 对不起 | bù xíng duì bù qǐ | Không được, xin lỗi. |
