Cách dùng "阖旌已经把我辞退了" (hé jīng yǐ jīng bǎ wǒ cí tuì le) trong hội thoại tiếng Trung
阖旌已经把我辞退了
Hạp Tinh đã sa thải tôi rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E29
Clip Timestamp
24:01
TMDB ID
230311
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 她为什么不站出来 替你说一句话 | tā wèi shén me bù zhàn chū lái tì nǐ shuō yī jù huà | tại sao chị ta không đứng ra nói đỡ cho cô? |
| 2▶ | 阖旌已经把我辞退了 | hé jīng yǐ jīng bǎ wǒ cí tuì le | Hạp Tinh đã sa thải tôi rồi. |
| 3 | 是方云把你辞退了 | shì fāng yún bǎ nǐ cí tuì le | Là Phương Vân sa thải cô sao? |
