Cách dùng "看戏也不买个门票" (kàn xì yě bù mǎi gè mén piào) trong hội thoại tiếng Trung
看戏也不买个门票
Xem phim không mua vé,
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:15
xíng le chū lái ba
行了 出来吧
“Được rồi, ra đi.”
LINE 0210:17
PLAYING SCENEkàn看
xì戏
yě也
bù不
mǎi买
gè个
mén门
piào票
“Xem phim không mua vé,”
LINE 0310:21
zěn怎
me么
hái还
yào要
kàn看
xù续
jí集
a啊
“sao vẫn muốn xem cả tập tiếp theo thế?”
Show Information