Cách dùng "你沦陷了" (nǐ lún xiàn le) trong hội thoại tiếng Trung
你沦陷了
cậu lún sâu vào lưới tình rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E29
Clip Timestamp
16:52
TMDB ID
230311
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我算是看明白了 | wǒ suàn shì kàn míng bái le | Tôi nhìn ra rồi, |
| 2▶ | 你沦陷了 | nǐ lún xiàn le | cậu lún sâu vào lưới tình rồi. |
| 3 | 对 我不能接着在这儿沦陷了 我得走了 | duì wǒ bù néng jiē zhe zài zhè ér lún xiàn le wǒ dé zǒu le | Đúng vậy, tôi không thể lún tiếp ở đây nữa. Tôi phải đi đây. |
