Cách dùng "你沦陷了" (nǐ lún xiàn le) trong hội thoại tiếng Trung
你沦陷了
cậu lún sâu vào lưới tình rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E29
Clip Timestamp
16:52
TMDB ID
230311
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我算是看明白了 | wǒ suàn shì kàn míng bái le | Tôi nhìn ra rồi, |
| 2▶ | 你沦陷了 | nǐ lún xiàn le | cậu lún sâu vào lưới tình rồi. |
| 3 | 对 我不能接着在这儿沦陷了 我得走了 | duì wǒ bù néng jiē zhe zài zhè ér lún xiàn le wǒ dé zǒu le | Đúng vậy, tôi không thể lún tiếp ở đây nữa. Tôi phải đi đây. |
More Clips From Episode
Total 181 clips (Page 8 of 10)
HSK 4
0:03s
nǐ zěn me huí shì yǐ qián cóng lái méi zhè yàng guòEm sao thế hả? Trước đây có bao giờ thế này đâu.

HSK 4
0:03s
zhè cì shí jiān kěn dìng bú huì duǎn de wǒ hái bù zhī dào nǐlần này thời gian chắc chắn sẽ dài. Em còn lạ gì anh nữa,

HSK 5
0:03s
èr cì chuàng yè bù pīn le lǎo mìng bú huì huí lái dekhởi nghiệp lần hai, không liều cả mạng anh sẽ không chịu về đâu.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ hái yǒu shì yǒu shén me qíng kuàng nǐ zhí jiē shuō baTôi còn có việc, có chuyện gì cô nói luôn đi.

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
yě lì zhì chéng wéi xiàng nín yī yàng de réncũng quyết tâm trở thành người giống như chị.

HSK 7
0:03s
yǐ jīng liàn chéng le bù bèi cí tuì de běn shì shì mađã luyện được bản lĩnh không bao giờ bị sa thải đúng không?

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
jí biàn shì bèi guō yě bú shì tì wǒ bèi guōCho dù gánh tội thay thì cũng không phải gánh thay tôi.

HSK 7
0:03s
nǐ zhēn de jué de gōng sī bù zhī dào shì yuān wǎng nǐ le maCô thật sự nghĩ rằng công ty không biết cô bị oan sao?





