Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "是替公司 明白吗" (shì tì gōng sī míng bái ma) trong hội thoại tiếng Trung

是替公司 明白吗

shì tì gōng sī míng bái ma

Là gánh thay công ty, hiểu chưa?

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E29
Clip Timestamp
40:35
TMDB ID
230311
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1即便是背锅也不是替我背锅jí biàn shì bèi guō yě bú shì tì wǒ bèi guōCho dù gánh tội thay thì cũng không phải gánh thay tôi.
2是替公司 明白吗shì tì gōng sī míng bái maLà gánh thay công ty, hiểu chưa?
3你真的觉得 公司不知道是冤枉你了吗nǐ zhēn de jué de gōng sī bù zhī dào shì yuān wǎng nǐ le maCô thật sự nghĩ rằng công ty không biết cô bị oan sao?

More Clips From Episode

Total 181 clips (Page 6 of 10)
再拿你就更难过了 别再喝了啊 不要
HSK 3
0:03s
zài ná nǐ jiù gèng nán guò le bié zài hē le a bú yàoLấy nữa thì cô càng đau lòng hơn đấy. Đừng uống nữa. Không chịu đâu.

我不给你拿 你不说要帮我吗
HSK 2
0:03s
wǒ bù gěi nǐ ná nǐ bù shuō yào bāng wǒ maTôi không lấy cho cô đâu. Anh bảo muốn giúp tôi mà?

石头 剪刀 布
HSK 6
0:03s
shí tou jiǎn dāo bùOẳn tù tì.

我好难过
HSK 3
0:03s
wǒ hǎo nán guòTôi đau lòng quá.

我好难过 睡吧
HSK 3
0:03s
wǒ hǎo nán guò shuì baĐau lòng quá. Ngủ đi.

好了 好了 好了 你陪陪我
HSK 1
0:03s
hǎo le hǎo le hǎo le nǐ péi péi wǒĐược rồi. Anh ở lại với tôi.

你醒醒 你跟我说清楚 你什么意思
HSK 3
0:03s
nǐ xǐng xǐng nǐ gēn wǒ shuō qīng chǔ nǐ shén me yì siCô tỉnh lại đi. Nói rõ ràng đi. Cô có ý gì hả?

你跟我说你什么意思 你醒醒
HSK 2
0:03s
nǐ gēn wǒ shuō nǐ shén me yì si nǐ xǐng xǐngCho tôi biết cô có ý gì đi. Cô tỉnh lại đi.

你告诉我 你什么意思 钱菲
HSK 2
0:03s
nǐ gào sù wǒ nǐ shén me yì si qián fēiNói tôi nghe xem, cô có ý gì hả Tiền Phi?

你干吗 你还要吐 等会儿 等会儿 等会儿
HSK 6
0:03s
nǐ gàn má nǐ hái yào tǔ děng huì er děng huì er děng huì erCô làm gì thế? Muốn nôn à? Chờ chút đã.

你等会儿 等会儿 等会儿 我去给你拿
HSK 2
0:03s
nǐ děng huì er děng huì er děng huì er wǒ qù gěi nǐ náCô chờ chút. Tôi đi lấy cho cô.

刚才喝多了 已经躺下了
HSK 3
0:03s
gāng cái hē duō le yǐ jīng tǎng xià leVừa nãy uống say, nằm bẹp rồi.

我没事 行行 我照顾她啊
HSK 3
0:03s
wǒ méi shì xíng xíng wǒ zhào gù tā aTôi không sao. Được rồi, để tôi chăm sóc cô ấy.

我给你买早饭了 马上到你家楼下
HSK 3
0:03s
wǒ gěi nǐ mǎi zǎo fàn le mǎ shàng dào nǐ jiā lóu xiàTớ mua đồ ăn sáng cho cậu này, sắp đến dưới nhà cậu rồi.

你不上来一起吃啊
HSK 2
0:03s
nǐ bù shàng lái yì qǐ chī aCậu không lên ăn chung luôn à?

那风评还是要控制一下的 我可要早点去公司
HSK 5
0:03s
nà fēng píng hái shì yào kòng zhì yī xià de wǒ kě yào zǎo diǎn qù gōng sīthì vẫn phải kiểm soát dư luận. Tớ phải đến công ty sớm mới được,

看谁多嘴 我替你收拾他
HSK 5
0:03s
kàn shuí duō zuǐ wǒ tì nǐ shōu shí tāđể xem ai nhiều chuyện, tớ xử lý thay cậu.

我的小羽啊 你别光顾着我了
HSK 7
0:03s
wǒ de xiǎo yǔ a nǐ bié guāng gù zhe wǒ leTiểu Vũ của tớ ơi, cậu đừng chỉ lo cho tớ nữa.

你饭呢 要记得及时吃啊 好好照顾自己
HSK 4
0:03s
nǐ fàn ne yào jì de jí shí chī a hǎo hǎo zhào gù zì jǐCậu nhớ phải ăn uống đúng giờ, chăm sóc bản thân cho tốt.

今天天有点凉 你下楼的时候记得多穿点啊
HSK 4
0:03s
jīn tiān tiān yǒu diǎn liáng nǐ xià lóu de shí hòu jì de duō chuān diǎn aHôm nay trời hơi lạnh đấy, lúc cậu xuống nhà nhớ mặc ấm chút.