Cách dùng "她居然以为那些事是做梦" (tā jū rán yǐ wéi nà xiē shì shì zuò mèng) trong hội thoại tiếng Trung
她居然以为那些事是做梦
(Cô ấy lại nghĩ những chuyện đó là nằm mơ ư?)
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E29
Clip Timestamp
35:59
TMDB ID
230311
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 信你个鬼 | xìn nǐ gè guǐ | Tin anh mới lạ đấy. |
| 2▶ | 她居然以为那些事是做梦 | tā jū rán yǐ wéi nà xiē shì shì zuò mèng | (Cô ấy lại nghĩ những chuyện đó là nằm mơ ư?) |
| 3 | 还是我真的趁人之危了 | hái shì wǒ zhēn de chèn rén zhī wēi le | (Hay là mình thừa nước đục thả câu thật?) |
