Cách dùng "我都把您当作是我的偶像" (wǒ dōu bǎ nín dàng zuò shì wǒ de ǒu xiàng) trong hội thoại tiếng Trung
我都把您当作是我的偶像
tôi luôn xem chị là thần tượng của mình,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E29
Clip Timestamp
39:33
TMDB ID
230311
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 一直以来 | yì zhí yǐ lái | Bấy lâu nay, |
| 2▶ | 我都把您当作是我的偶像 | wǒ dōu bǎ nín dàng zuò shì wǒ de ǒu xiàng | tôi luôn xem chị là thần tượng của mình, |
| 3 | 也立志成为像您一样的人 | yě lì zhì chéng wéi xiàng nín yī yàng de rén | cũng quyết tâm trở thành người giống như chị. |
