Cách dùng "我还是好难过啊" (wǒ hái shì hǎo nán guò a) trong hội thoại tiếng Trung
我还是好难过啊
Tôi vẫn thấy đau lòng quá đi mất.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E29
Clip Timestamp
26:04
TMDB ID
230311
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 不许聊工作了 | bù xǔ liáo gōng zuò le | Không được nói về công việc. |
| 2▶ | 我还是好难过啊 | wǒ hái shì hǎo nán guò a | Tôi vẫn thấy đau lòng quá đi mất. |
| 3 | 你 进去给我拿点酒来 | nǐ jìn qù gěi wǒ ná diǎn jiǔ lái | Anh vào trong lấy thêm bia ra đây cho tôi. |
