Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "我好难过" (wǒ hǎo nán guò) trong hội thoại tiếng Trung

我好难过

wǒ hǎo nán guò

Tôi đau lòng quá.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E29
Clip Timestamp
27:37
TMDB ID
230311
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1石头 剪刀 布shí tou jiǎn dāo bùOẳn tù tì.
2我好难过wǒ hǎo nán guòTôi đau lòng quá.
3我知道你难过wǒ zhī dào nǐ nán guòTôi biết cô đang đau lòng.

More Clips From Episode

Total 181 clips (Page 7 of 10)
你日有所思 夜有所梦呢
HSK 1
0:03s
nǐ rì yǒu suǒ sī yè yǒu suǒ mèng nengày cậu nghĩ gì đêm mơ nấy nhỉ?

你别说还真的很帅
HSK 7
0:03s
nǐ bié shuō hái zhēn de hěn shuàiNói chứ, thật sự rất đẹp trai.

比我认识的所有男生都要帅
HSK 4
0:03s
bǐ wǒ rèn shí de suǒ yǒu nán shēng dōu yào shuàiĐẹp trai hơn tất cả những người đàn ông tớ từng quen.

我怎么觉得就是他呢 昨天我给你打电话的时候
HSK 2
0:03s
wǒ zěn me jué de jiù shì tā ne zuó tiān wǒ gěi nǐ dǎ diàn huà de shí hòuSao tớ cứ cảm thấy chính là anh ấy nhỉ? Hôm qua lúc tớ gọi cho cậu,

那 他 他这不就是趁人之危了吗
HSK 2
0:03s
nà tā tā zhè bù jiù shì chèn rén zhī wēi le maThế… Anh ấy.. Thế này là anh ấy thừa nước đục thả câu còn gì?

他不可能干出来这种事 不会是他的
HSK 3
0:03s
tā bù kě néng gàn chū lái zhè zhǒng shì bú huì shì tā deAnh ấy không đời nào làm chuyện như thế đâu. Không phải anh ấy đâu.

行 差不多快到了 你收拾收拾下楼吧
HSK 4
0:03s
xíng chà bu duō kuài dào le nǐ shōu shí shōu shí xià lóu baĐược rồi, tớ gần đến nơi rồi. Cậu sửa soạn xuống nhà đi.

好好好 我现在就下去
HSK 2
0:03s
hǎo hǎo hǎo wǒ xiàn zài jiù xià qùĐược. Tớ xuống ngay đây.

那什么 我刚给你熬了粥
HSK 7
0:03s
nà shén me wǒ gāng gěi nǐ áo le zhōuThì… tôi vừa nấu cháo cho cô.

刚学的 你尝尝
HSK 3
0:03s
gāng xué de nǐ cháng chángVừa mới học đấy, cô nếm thử xem.

我刚才在里面打电话 你都听见了
HSK 3
0:03s
wǒ gāng cái zài lǐ miàn dǎ diàn huà nǐ dōu tīng jiàn leVừa nãy tôi nghe điện thoại ở trong, anh nghe thấy hết rồi?

一点吧 听见了一点吧 我警告你啊
HSK 6
0:03s
yì diǎn ba tīng jiàn le yì diǎn ba wǒ jǐng gào nǐ amột chút thôi. Nghe thấy một chút thôi? Tôi cảnh cáo anh,

你刚刚听到的所有 都装作没有听到
HSK 4
0:03s
nǐ gāng gāng tīng dào de suǒ yǒu dōu zhuāng zuò méi yǒu tīng dàohãy giả vờ như chưa nghe thấy tất cả những gì anh vừa nghe được đi.

行吧 你放那儿吧 我回来喝
HSK 3
0:03s
xíng ba nǐ fàng nà ér ba wǒ huí lái hēĐược rồi, anh để đấy đi, lát về tôi ăn.

她居然以为那些事是做梦
HSK 5
0:03s
tā jū rán yǐ wéi nà xiē shì shì zuò mèng(Cô ấy lại nghĩ những chuyện đó là nằm mơ ư?)

先不想了 不想了 一会儿还要去办正事
HSK 3
0:03s
xiān bù xiǎng le bù xiǎng le yī huì er hái yào qù bàn zhèng shì(Thôi, không nghĩ nữa.) (Lát còn phải làm việc quan trọng.)

师傅 麻烦你等我一下啊
HSK 4
0:03s
shī fù má fán nǐ děng wǒ yī xià aBác tài, phiền anh đợi tôi một chút.

我不在这段日子 你要照顾好自己啊
HSK 4
0:03s
wǒ bù zài zhè duàn rì zi nǐ yào zhào gù hǎo zì jǐ aThời gian anh không ở đây, em phải tự chăm sóc cho tốt.

钱菲那边你也别太着急
HSK 3
0:03s
qián fēi nà biān nǐ yě bié tài zháo jíEm cũng đừng lo cho Tiền Phi quá.

怎么办 我突然间不舍得你了
HSK 5
0:03s
zěn me bàn wǒ tū rán jiān bù shě dé nǐ leLàm sao đây, tự dưng em không nỡ xa anh.