Cách dùng "我好难过 睡吧" (wǒ hǎo nán guò shuì ba) trong hội thoại tiếng Trung
我好难过 睡吧
Đau lòng quá. Ngủ đi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E29
Clip Timestamp
27:46
TMDB ID
230311
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我会帮你的 | wǒ huì bāng nǐ de | Tôi sẽ giúp cô. |
| 2▶ | 我好难过 睡吧 | wǒ hǎo nán guò shuì ba | Đau lòng quá. Ngủ đi. |
| 3 | 现在睡吧 | xiàn zài shuì ba | Bây giờ ngủ đi. |
