Cách dùng "这不是我 真的不是我" (zhè bú shì wǒ zhēn de bú shì wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
这不是我 真的不是我
Không phải tôi, thật sự không phải tôi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E29
Clip Timestamp
20:11
TMDB ID
230311
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 请你马上离开杉立方 | qǐng nǐ mǎ shàng lí kāi shān lì fāng | mời cô rời khỏi Sam Lập Phương ngay lập tức. |
| 2▶ | 这不是我 真的不是我 | zhè bú shì wǒ zhēn de bú shì wǒ | Không phải tôi, thật sự không phải tôi. |
| 3 | 不是 你们怎么能这样呢 | bú shì nǐ men zěn me néng zhè yàng ne | Ơ kìa, sao các anh có thể làm thế chứ? |
