Cách dùng "八折 可以" (bā zhé kě yǐ) trong hội thoại tiếng Trung
八折 可以
Giảm 20%, được đấy
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E19
Clip Timestamp
30:52
TMDB ID
261675
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 而且还有一个爱心果盘赠送 | ér qiě hái yǒu yí gè ài xīn guǒ pán zèng sòng | Và còn được tặng thêm một đĩa trái cây hình trái tim |
| 2▶ | 八折 可以 | bā zhé kě yǐ | Giảm 20%, được đấy |
| 3 | 你俩今天不是刚好 新鲜热乎的纪念日吗 | nǐ liǎ jīn tiān bú shì gāng hǎo xīn xiān rè hū de jì niàn rì ma | Hai bạn hôm nay chẳng phải vừa đúng Ngày kỷ niệm mới toanh còn nóng hổi đó sao |
More Clips From Episode
Total 229 clips (Page 11 of 12)
HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ lái jiù xíng xiè xiè hǎo xiǎo liào tái zài nà biānĐể tôi tự lấy, cảm ơn Vâng, quầy gia vị ở đằng kia ạ

HSK 5
0:03s
dǎ rǎo yī xià nǚ shì xiān shēng yǒu xǐ huān de tián pǐn maXin lỗi làm phiền, thưa quý khách Quý khách có muốn dùng tráng miệng không?

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ men zhè liǎng kuǎn shì diàn lǐ mài dé tè bié hǎo deHai món này của chúng tôi là những món bán chạy nhất quán ạ

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
cóng lái méi yǒu hǎo hǎo jiào guò yī cì nǐ de míng zìChưa bao giờ gọi đúng nghĩa một lần. Tên của anh.

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s










