Cách dùng "不如放下一切 大胆地在一起" (bù rú fàng xià yī qiè dà dǎn dì zài yì qǐ) trong hội thoại tiếng Trung
不如放下一切 大胆地在一起
chi bằng buông bỏ tất cả để dũng cảm đến với nhau.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E19
Clip Timestamp
4:55
TMDB ID
261675
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 与其这样 | yǔ qí zhè yàng | Thay vì vậy, |
| 2▶ | 不如放下一切 大胆地在一起 | bù rú fàng xià yī qiè dà dǎn dì zài yì qǐ | chi bằng buông bỏ tất cả để dũng cảm đến với nhau. |
| 3 | 说不定还不用等到最后那天 | shuō bù dìng hái bù yòng děng dào zuì hòu nà tiān | Biết đâu chưa đến ngày đó, |
More Clips From Episode
Total 229 clips (Page 11 of 12)
HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ lái jiù xíng xiè xiè hǎo xiǎo liào tái zài nà biānĐể tôi tự lấy, cảm ơn Vâng, quầy gia vị ở đằng kia ạ

HSK 5
0:03s
dǎ rǎo yī xià nǚ shì xiān shēng yǒu xǐ huān de tián pǐn maXin lỗi làm phiền, thưa quý khách Quý khách có muốn dùng tráng miệng không?

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ men zhè liǎng kuǎn shì diàn lǐ mài dé tè bié hǎo deHai món này của chúng tôi là những món bán chạy nhất quán ạ

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
cóng lái méi yǒu hǎo hǎo jiào guò yī cì nǐ de míng zìChưa bao giờ gọi đúng nghĩa một lần. Tên của anh.

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s










