Cách dùng "但是绝对不能认输" (dàn shì jué duì bù néng rèn shū) trong hội thoại tiếng Trung

dànshìjuéduìnéngrènshū

Nhưng tuyệt đối không thể bỏ cuộc.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E19
Clip Timestamp
27:39
TMDB ID
261675
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1这尸检你要是不想做 咱们就不做zhè shī jiǎn nǐ yào shì bù xiǎng zuò zán men jiù bù zuònếu bà không muốn khám nghiệm tử thi thì chúng ta sẽ không làm.
2但是绝对不能认输dàn shì jué duì bù néng rèn shūNhưng tuyệt đối không thể bỏ cuộc.
3我觉得这件事情 还是有转机的wǒ jué de zhè jiàn shì qíng hái shì yǒu zhuǎn jī deTôi nghĩ chuyện này vẫn còn cơ hội lật ngược tình thế.

More Clips From Episode

Total 229 clips (Page 6 of 12)
我姐夫那边面试得怎么样呀
HSK 5
0:03s
wǒ jiě fū nà biān miàn shì dé zěn me yàng yaAnh rể chị phỏng vấn thế nào rồi?

那我跟肖兵也在呢 再说了
HSK 4
0:03s
nà wǒ gēn xiào bīng yě zài ne zài shuō leVới lại còn có em với Tiêu Binh nữa mà. Hơn nữa,

我公公婆婆在家也没事干呀 真行
HSK 5
0:03s
wǒ gōng gōng pó po zài jiā yě méi shì gàn ya zhēn xíngbố mẹ chồng em ở nhà cũng rảnh mà. Thật chứ.

真巧 我正想给您打电话呢 您就打过来了
HSK 4
0:03s
zhēn qiǎo wǒ zhèng xiǎng gěi nín dǎ diàn huà ne nín jiù dǎ guò lái leTrùng hợp quá Em đang định gọi cho sư huynh thì sư huynh gọi đến rồi

家里的孩子没有人照顾
HSK 3
0:03s
jiā lǐ de hái zi méi yǒu rén zhào gùvì ở nhà không có ai chăm con

你也知道 他媳妇不是我们的副庭长吗
HSK 6
0:03s
nǐ yě zhī dào tā xí fù bú shì wǒ men de fù tíng zhǎng maSư huynh cũng biết đó vợ anh ấy là phó chánh tòa của bọn em mà

整天忙得也是脚打后脑勺
HSK 3
0:03s
zhěng tiān máng dé yě shì jiǎo dǎ hòu nǎo sháongày nào cũng bận tối tăm mặt mũi

他是项目负责人 也不用事事冲在一线
HSK 7
0:03s
tā shì xiàng mù fù zé rén yě bù yòng shì shì chōng zài yī xiànAnh ấy là người phụ trách dự án không cần phải trực tiếp xử lý mọi thứ

大部分出差 完全可以自己安排
HSK 4
0:03s
dà bù fèn chū chāi wán quán kě yǐ zì jǐ ān páiPhần lớn các chuyến công tác hoàn toàn có thể tự sắp xếp được

那这么说就是还有机会
HSK 3
0:03s
nà zhè me shuō jiù shì hái yǒu jī huìVậy tức là vẫn còn cơ hội chứ

行呀 那这样 我马上就把那个
HSK 5
0:03s
xíng ya nà zhè yàng wǒ mǎ shàng jiù bǎ nà geĐược thôi Vậy thì em kết bạn WeChat

成了 他这运气也太好了
HSK 6
0:03s
chéng le tā zhè yùn qì yě tài hǎo leXong rồi Anh ta may mắn thật đấy

什么叫运气好呀
HSK 5
0:03s
shén me jiào yùn qì hǎo yaMay mắn gì chứ

是我姐夫口碑好
HSK 7
0:03s
shì wǒ jiě fū kǒu bēi hǎoLà anh rể tôi có tiếng tốt đấy

那还不是多亏了你 跟我有什么关系
HSK 6
0:03s
nà hái bú shì duō kuī le nǐ gēn wǒ yǒu shén me guān xìVậy chẳng phải nhờ cô sao Liên quan gì đến tôi đâu

您好 欢迎光临
HSK 5
0:03s
nín hǎo huān yíng guāng línXin chào, mời vào ạ

我们先说会话 好 你们聊
HSK 3
0:03s
wǒ men xiān shuō huì huà hǎo nǐ men liáoChúng ta nói chuyện trước đã Được rồi, các anh cứ nói chuyện đi

什么事 怎么到这找我来了
HSK 1
0:03s
shén me shì zěn me dào zhè zhǎo wǒ lái leCó chuyện gì vậy Sao lại tìm tôi tận đây vậy

主任 主任
HSK 5
0:03s
zhǔ rèn zhǔ rènTrưởng phòng Trưởng phòng

我怎么有一种不祥的预感呢
HSK 7
0:03s
wǒ zěn me yǒu yī zhǒng bù xiáng de yù gǎn neSao tôi lại có linh cảm không lành thế này