Cách dùng "对 我不爱看这些" (duì wǒ bù ài kàn zhè xiē) trong hội thoại tiếng Trung
对 我不爱看这些
Đúng, tôi không thích xem mấy thứ đó
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E19
Clip Timestamp
33:13
TMDB ID
261675
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 怪我怪我 是我喜欢看 她之前从来不看的 对吧 | guài wǒ guài wǒ shì wǒ xǐ huān kàn tā zhī qián cóng lái bù kàn de duì ba | Lỗi tôi lỗi tôi Là tôi thích xem mà Trước giờ cô ấy không xem đâu, đúng không? |
| 2▶ | 对 我不爱看这些 | duì wǒ bù ài kàn zhè xiē | Đúng, tôi không thích xem mấy thứ đó |
| 3 | 不看他们 | bù kàn tā men | Không xem họ đâu |
More Clips From Episode
Total 229 clips (Page 11 of 12)
HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ lái jiù xíng xiè xiè hǎo xiǎo liào tái zài nà biānĐể tôi tự lấy, cảm ơn Vâng, quầy gia vị ở đằng kia ạ

HSK 5
0:03s
dǎ rǎo yī xià nǚ shì xiān shēng yǒu xǐ huān de tián pǐn maXin lỗi làm phiền, thưa quý khách Quý khách có muốn dùng tráng miệng không?

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ men zhè liǎng kuǎn shì diàn lǐ mài dé tè bié hǎo deHai món này của chúng tôi là những món bán chạy nhất quán ạ

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
cóng lái méi yǒu hǎo hǎo jiào guò yī cì nǐ de míng zìChưa bao giờ gọi đúng nghĩa một lần. Tên của anh.

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s










