Cách dùng "合着羊毛出在羊身上" (hé zhe yáng máo chū zài yáng shēn shàng) trong hội thoại tiếng Trung
合着羊毛出在羊身上
Hóa ra tiền vẫn lấy từ túi người ta thôi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0142:59
wǒ我
hái还
yǐ以
wéi为
qián钱
shì是
nǐ你
men们
chū出
de的
ne呢
“Tôi cứ tưởng tiền là do các anh bỏ ra chứ.”
LINE 0243:01
PLAYING SCENEhé合
zhe着
yáng羊
máo毛
chū出
zài在
yáng羊
shēn身
shàng上
“Hóa ra tiền vẫn lấy từ túi người ta thôi.”
Show Information