Cách dùng "合着羊毛出在羊身上" (hé zhe yáng máo chū zài yáng shēn shàng) trong hội thoại tiếng Trung
合着羊毛出在羊身上
Hóa ra tiền vẫn lấy từ túi người ta thôi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E19
Clip Timestamp
43:01
TMDB ID
261675
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我听说以前争论得很激烈 我还以为钱是你们出的呢 | wǒ tīng shuō yǐ qián zhēng lùn dé hěn jī liè wǒ hái yǐ wéi qián shì nǐ men chū de ne | Tôi nghe nói trước đây tranh luận rất gay gắt. Tôi cứ tưởng tiền là do các anh bỏ ra chứ. |
| 2▶ | 合着羊毛出在羊身上 | hé zhe yáng máo chū zài yáng shēn shàng | Hóa ra tiền vẫn lấy từ túi người ta thôi. |
More Clips From Episode
Total 229 clips (Page 11 of 12)
HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ lái jiù xíng xiè xiè hǎo xiǎo liào tái zài nà biānĐể tôi tự lấy, cảm ơn Vâng, quầy gia vị ở đằng kia ạ

HSK 5
0:03s
dǎ rǎo yī xià nǚ shì xiān shēng yǒu xǐ huān de tián pǐn maXin lỗi làm phiền, thưa quý khách Quý khách có muốn dùng tráng miệng không?

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ men zhè liǎng kuǎn shì diàn lǐ mài dé tè bié hǎo deHai món này của chúng tôi là những món bán chạy nhất quán ạ

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
cóng lái méi yǒu hǎo hǎo jiào guò yī cì nǐ de míng zìChưa bao giờ gọi đúng nghĩa một lần. Tên của anh.

HSK 4
0:03s











