Cách dùng "卢女士 卢女士 卢女士" (lú nǚ shì lú nǚ shì lú nǚ shì) trong hội thoại tiếng Trung
卢女士 卢女士 卢女士
Bà Lô, bà Lô Bà Lô
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E19
Clip Timestamp
25:13
TMDB ID
261675
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 卢女士 卢女士 卢女士 把我爸还给我 | lú nǚ shì lú nǚ shì lú nǚ shì bǎ wǒ bà huán gěi wǒ | Bà Lô, bà Lô Bà Lô Trả ba tôi lại cho tôi |
| 2▶ | 卢女士 卢女士 卢女士 | lú nǚ shì lú nǚ shì lú nǚ shì | Bà Lô, bà Lô Bà Lô |
| 3 | 卢女士 卢女士 卢女士 | lú nǚ shì lú nǚ shì lú nǚ shì | Bà Lô, bà Lô Bà Lô |
More Clips From Episode
Total 229 clips (Page 11 of 12)
HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ lái jiù xíng xiè xiè hǎo xiǎo liào tái zài nà biānĐể tôi tự lấy, cảm ơn Vâng, quầy gia vị ở đằng kia ạ

HSK 5
0:03s
dǎ rǎo yī xià nǚ shì xiān shēng yǒu xǐ huān de tián pǐn maXin lỗi làm phiền, thưa quý khách Quý khách có muốn dùng tráng miệng không?

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ men zhè liǎng kuǎn shì diàn lǐ mài dé tè bié hǎo deHai món này của chúng tôi là những món bán chạy nhất quán ạ

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
cóng lái méi yǒu hǎo hǎo jiào guò yī cì nǐ de míng zìChưa bao giờ gọi đúng nghĩa một lần. Tên của anh.

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s










