Cách dùng "那今年 您就看着安排" (nà jīn nián nín jiù kàn zhe ān pái) trong hội thoại tiếng Trung
那今年 您就看着安排
Vậy năm nay sếp cứ tùy ý sắp xếp nhé
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E19
Clip Timestamp
16:37
TMDB ID
261675
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 去年亚媒控股 可是奖励我们全组北欧极光游 | qù nián yà méi kòng gǔ kě shì jiǎng lì wǒ men quán zǔ běi ōu jí guāng yóu | Năm ngoái vụ Asia Media Holdings sếp đã thưởng cả nhóm đi du lịch cực quang Bắc Âu đấy |
| 2▶ | 那今年 您就看着安排 | nà jīn nián nín jiù kàn zhe ān pái | Vậy năm nay sếp cứ tùy ý sắp xếp nhé |
| 3 | 进来 | jìn lái | Vào đi |
More Clips From Episode
Total 229 clips (Page 11 of 12)
HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ lái jiù xíng xiè xiè hǎo xiǎo liào tái zài nà biānĐể tôi tự lấy, cảm ơn Vâng, quầy gia vị ở đằng kia ạ

HSK 5
0:03s
dǎ rǎo yī xià nǚ shì xiān shēng yǒu xǐ huān de tián pǐn maXin lỗi làm phiền, thưa quý khách Quý khách có muốn dùng tráng miệng không?

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ men zhè liǎng kuǎn shì diàn lǐ mài dé tè bié hǎo deHai món này của chúng tôi là những món bán chạy nhất quán ạ

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
cóng lái méi yǒu hǎo hǎo jiào guò yī cì nǐ de míng zìChưa bao giờ gọi đúng nghĩa một lần. Tên của anh.

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s










