Cách dùng "你那为了当事人天不怕地不怕" (nǐ nà wèi le dāng shì rén tiān bù pà dì bù pà) trong hội thoại tiếng Trung
你那为了当事人天不怕地不怕
Cái hình tượng vì thân chủ mà không sợ trời không sợ đất
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:02
wǒ我
men们
de的
qín秦
lǜ律
shī师
yě也
huì会
jǐn紧
zhāng张
“Luật sư Tần của chúng ta cũng biết hồi hộp”
LINE 0214:05
PLAYING SCENEnǐ你
nà那
wèi为
le了
dāng当
shì事
rén人
tiān天
bù不
pà怕
dì地
bù不
pà怕
“Cái hình tượng vì thân chủ mà không sợ trời không sợ đất”
LINE 0314:07
ruǎn软
mó磨
yìng硬
pào泡
“mềm mỏng dai dẳng”
Show Information