Cách dùng "你说的这些我都想过" (nǐ shuō de zhè xiē wǒ dōu xiǎng guò) trong hội thoại tiếng Trung
你说的这些我都想过
Những điều em nói, anh đều đã nghĩ qua.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E19
Clip Timestamp
5:07
TMDB ID
261675
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 那我们 到时候快快乐乐分手不就好了 | nà wǒ men dào shí hòu kuài kuài lè lè fēn shǒu bù jiù hǎo le | Thì lúc đó, chia tay vui vẻ chẳng phải tốt hơn sao? |
| 2▶ | 你说的这些我都想过 | nǐ shuō de zhè xiē wǒ dōu xiǎng guò | Những điều em nói, anh đều đã nghĩ qua. |
| 3 | 可如果这样的话 | kě rú guǒ zhè yàng de huà | Nhưng nếu vậy, |
More Clips From Episode
Total 229 clips (Page 11 of 12)
HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ lái jiù xíng xiè xiè hǎo xiǎo liào tái zài nà biānĐể tôi tự lấy, cảm ơn Vâng, quầy gia vị ở đằng kia ạ

HSK 5
0:03s
dǎ rǎo yī xià nǚ shì xiān shēng yǒu xǐ huān de tián pǐn maXin lỗi làm phiền, thưa quý khách Quý khách có muốn dùng tráng miệng không?

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ men zhè liǎng kuǎn shì diàn lǐ mài dé tè bié hǎo deHai món này của chúng tôi là những món bán chạy nhất quán ạ

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
cóng lái méi yǒu hǎo hǎo jiào guò yī cì nǐ de míng zìChưa bao giờ gọi đúng nghĩa một lần. Tên của anh.

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s










