Cách dùng "善良的牙齿 对" (shàn liáng de yá chǐ duì) trong hội thoại tiếng Trung
善良的牙齿 对
"Chiếc Răng Lương Thiện." Đúng vậy.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E19
Clip Timestamp
17:24
TMDB ID
261675
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 谢谢楼律赏识 我记得你有一个案件叫 | xiè xiè lóu lǜ shǎng shí wǒ jì de nǐ yǒu yí gè àn jiàn jiào | Cảm ơn luật sư Lou đã đánh giá cao tôi. Tôi nhớ bạn có một vụ án tên là |
| 2▶ | 善良的牙齿 对 | shàn liáng de yá chǐ duì | "Chiếc Răng Lương Thiện." Đúng vậy. |
| 3 | 这题目起得挺好的 也有普法的意识 思路也很好 | zhè tí mù qǐ dé tǐng hǎo de yě yǒu pǔ fǎ de yì shí sī lù yě hěn hǎo | Cái tên đặt khá hay đấy. Cũng có ý thức phổ biến pháp luật. Tư duy cũng rất tốt. |
More Clips From Episode
Total 229 clips (Page 11 of 12)
HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ lái jiù xíng xiè xiè hǎo xiǎo liào tái zài nà biānĐể tôi tự lấy, cảm ơn Vâng, quầy gia vị ở đằng kia ạ

HSK 5
0:03s
dǎ rǎo yī xià nǚ shì xiān shēng yǒu xǐ huān de tián pǐn maXin lỗi làm phiền, thưa quý khách Quý khách có muốn dùng tráng miệng không?

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ men zhè liǎng kuǎn shì diàn lǐ mài dé tè bié hǎo deHai món này của chúng tôi là những món bán chạy nhất quán ạ

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
cóng lái méi yǒu hǎo hǎo jiào guò yī cì nǐ de míng zìChưa bao giờ gọi đúng nghĩa một lần. Tên của anh.

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s










