Cách dùng "是我姐夫口碑好" (shì wǒ jiě fū kǒu bēi hǎo) trong hội thoại tiếng Trung
是我姐夫口碑好
Là anh rể tôi có tiếng tốt đấy
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:40
shén什
me么
jiào叫
yùn运
qì气
hǎo好
ya呀
“May mắn gì chứ”
LINE 0220:42
PLAYING SCENEshì是
wǒ我
jiě姐
fū夫
kǒu口
bēi碑
hǎo好
“Là anh rể tôi có tiếng tốt đấy”
LINE 0320:44
míng名
shēng声
zài在
wài外
“Danh tiếng vang xa mà”
Show Information