Cách dùng "是我姐夫口碑好" (shì wǒ jiě fū kǒu bēi hǎo) trong hội thoại tiếng Trung
是我姐夫口碑好
Là anh rể tôi có tiếng tốt đấy
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E19
Clip Timestamp
20:42
TMDB ID
261675
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 什么叫运气好呀 | shén me jiào yùn qì hǎo ya | May mắn gì chứ |
| 2▶ | 是我姐夫口碑好 | shì wǒ jiě fū kǒu bēi hǎo | Là anh rể tôi có tiếng tốt đấy |
| 3 | 名声在外 | míng shēng zài wài | Danh tiếng vang xa mà |
More Clips From Episode
Total 229 clips (Page 11 of 12)
HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ lái jiù xíng xiè xiè hǎo xiǎo liào tái zài nà biānĐể tôi tự lấy, cảm ơn Vâng, quầy gia vị ở đằng kia ạ

HSK 5
0:03s
dǎ rǎo yī xià nǚ shì xiān shēng yǒu xǐ huān de tián pǐn maXin lỗi làm phiền, thưa quý khách Quý khách có muốn dùng tráng miệng không?

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ men zhè liǎng kuǎn shì diàn lǐ mài dé tè bié hǎo deHai món này của chúng tôi là những món bán chạy nhất quán ạ

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
cóng lái méi yǒu hǎo hǎo jiào guò yī cì nǐ de míng zìChưa bao giờ gọi đúng nghĩa một lần. Tên của anh.

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s










