Cách dùng "是我姐夫口碑好" (shì wǒ jiě fū kǒu bēi hǎo) trong hội thoại tiếng Trung
是我姐夫口碑好
Là anh rể tôi có tiếng tốt đấy
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E19
Clip Timestamp
20:42
TMDB ID
261675
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 什么叫运气好呀 | shén me jiào yùn qì hǎo ya | May mắn gì chứ |
| 2▶ | 是我姐夫口碑好 | shì wǒ jiě fū kǒu bēi hǎo | Là anh rể tôi có tiếng tốt đấy |
| 3 | 名声在外 | míng shēng zài wài | Danh tiếng vang xa mà |
More Clips From Episode
Total 229 clips (Page 6 of 12)
HSK 4
0:03s
nà wǒ gēn xiào bīng yě zài ne zài shuō leVới lại còn có em với Tiêu Binh nữa mà. Hơn nữa,

HSK 5
0:03s
wǒ gōng gōng pó po zài jiā yě méi shì gàn ya zhēn xíngbố mẹ chồng em ở nhà cũng rảnh mà. Thật chứ.

HSK 4
0:03s
zhēn qiǎo wǒ zhèng xiǎng gěi nín dǎ diàn huà ne nín jiù dǎ guò lái leTrùng hợp quá Em đang định gọi cho sư huynh thì sư huynh gọi đến rồi

HSK 6
0:03s
nǐ yě zhī dào tā xí fù bú shì wǒ men de fù tíng zhǎng maSư huynh cũng biết đó vợ anh ấy là phó chánh tòa của bọn em mà

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
tā shì xiàng mù fù zé rén yě bù yòng shì shì chōng zài yī xiànAnh ấy là người phụ trách dự án không cần phải trực tiếp xử lý mọi thứ

HSK 4
0:03s
dà bù fèn chū chāi wán quán kě yǐ zì jǐ ān páiPhần lớn các chuyến công tác hoàn toàn có thể tự sắp xếp được

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
nà hái bú shì duō kuī le nǐ gēn wǒ yǒu shén me guān xìVậy chẳng phải nhờ cô sao Liên quan gì đến tôi đâu

HSK 3
0:03s
wǒ men xiān shuō huì huà hǎo nǐ men liáoChúng ta nói chuyện trước đã Được rồi, các anh cứ nói chuyện đi

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
suǒ lǐ néng yǒu shén me shì nǐ xiàn zài chú le fēn qiánVăn phòng có chuyện gì được chứ Bây giờ anh ngoài việc chia tiền ra






