Cách dùng "始终有颗定时炸弹" (shǐ zhōng yǒu kē dìng shí zhà dàn) trong hội thoại tiếng Trung
始终有颗定时炸弹
sẽ luôn có một quả bom hẹn giờ
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:13
zhè这
duàn段
gǎn感
qíng情
qián前
miàn面
“mối tình này”
LINE 0205:13
PLAYING SCENEshǐ始
zhōng终
yǒu有
kē颗
dìng定
shí时
zhà炸
dàn弹
“sẽ luôn có một quả bom hẹn giờ”
LINE 0305:15
suí随
shí时
dū都
huì会
bào爆
zhà炸
“có thể nổ bất cứ lúc nào,”
Show Information