Cách dùng "死缠烂打的职业人设崩塌了" (sǐ chán làn dǎ dī zhí yè rén shè bēng tā le) trong hội thoại tiếng Trung

chánlànzhírénshèbēngle

kiên trì bất khuất của cô sụp đổ rồi

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:07
ruǎn
yìng
pào

mềm mỏng dai dẳng

LINE 0214:08
PLAYING SCENE
chán
làn
zhí
rén
shè
bēng
le

kiên trì bất khuất của cô sụp đổ rồi

LINE 0314:13
zài
xiǎng

Tôi đang nghĩ

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E19
Timestamp14:08
TMDB ID309663