Cách dùng "死缠烂打的职业人设崩塌了" (sǐ chán làn dǎ dī zhí yè rén shè bēng tā le) trong hội thoại tiếng Trung
死缠烂打的职业人设崩塌了
kiên trì bất khuất của cô sụp đổ rồi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:07
ruǎn软
mó磨
yìng硬
pào泡
“mềm mỏng dai dẳng”
LINE 0214:08
PLAYING SCENEsǐ死
chán缠
làn烂
dǎ打
dī的
zhí职
yè业
rén人
shè设
bēng崩
tā塌
le了
“kiên trì bất khuất của cô sụp đổ rồi”
LINE 0314:13
wǒ我
zài在
xiǎng想
“Tôi đang nghĩ”
Show Information