Cách dùng "他想要什么我都给他" (tā xiǎng yào shén me wǒ dōu gěi tā) trong hội thoại tiếng Trung

xiǎngyàoshénmedōugěi

Họ muốn gì tôi cũng cho

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:04
ràng
men
zǒu

Kệ họ lấy đi

LINE 0226:06
PLAYING SCENE
xiǎng
yào
shén
me
dōu
gěi

Họ muốn gì tôi cũng cho

LINE 0326:09
néng
yīn
wèi
tào
fáng
zi

Tôi không thể vì một căn nhà

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E19
Timestamp26:06
TMDB ID309663