Cách dùng "他想要什么我都给他" (tā xiǎng yào shén me wǒ dōu gěi tā) trong hội thoại tiếng Trung
他想要什么我都给他
Họ muốn gì tôi cũng cho
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:04
ràng让
tā他
men们
ná拿
zǒu走
“Kệ họ lấy đi”
LINE 0226:06
PLAYING SCENEtā他
xiǎng想
yào要
shén什
me么
wǒ我
dōu都
gěi给
tā他
“Họ muốn gì tôi cũng cho”
LINE 0326:09
wǒ我
bù不
néng能
yīn因
wèi为
yī一
tào套
fáng房
zi子
“Tôi không thể vì một căn nhà”
Show Information