Cách dùng "他想要什么我都给他" (tā xiǎng yào shén me wǒ dōu gěi tā) trong hội thoại tiếng Trung
他想要什么我都给他
Họ muốn gì tôi cũng cho
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E19
Clip Timestamp
26:06
TMDB ID
261675
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 让他们拿走 | ràng tā men ná zǒu | Kệ họ lấy đi |
| 2▶ | 他想要什么我都给他 | tā xiǎng yào shén me wǒ dōu gěi tā | Họ muốn gì tôi cũng cho |
| 3 | 我不能因为一套房子 | wǒ bù néng yīn wèi yī tào fáng zi | Tôi không thể vì một căn nhà |
More Clips From Episode
Total 229 clips (Page 12 of 12)
HSK 5
0:03s
wǒ yǐ chá dài jiǔ zhè dùn fàn bì xū hǎo hǎo chīTôi dùng trà thay rượu. Bữa này phải ăn cho thật tốt.

HSK 2
0:03s
wǒ nà dōng xī xiě le yí bàn diàn nǎo jiù hēi píng leÔng đang viết dở thì màn hình máy tính tắt mất rồi.

HSK 7
0:03s
nǐ shuō shì gěi tā hóng bāo ne hái shì gěi tā mǎi gè shǒu shìcon tính là đưa phong bì cho cô ấy hay là mua trang sức tặng?





