Cách dùng "她之前从来不看的 对吧" (tā zhī qián cóng lái bù kàn de duì ba) trong hội thoại tiếng Trung
她之前从来不看的 对吧
Trước giờ cô ấy không xem đâu, đúng không?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:09
shì是
wǒ我
xǐ喜
huān欢
kàn看
“Là tôi thích xem mà”
LINE 0233:10
PLAYING SCENEtā zhī qián cóng lái bù kàn de duì ba
她之前从来不看的 对吧
“Trước giờ cô ấy không xem đâu, đúng không?”
LINE 0333:13
duì wǒ bù ài kàn zhè xiē
对 我不爱看这些
“Đúng, tôi không thích xem mấy thứ đó”
Show Information