Cách dùng "太卷了 压力不小" (tài juǎn le yā lì bù xiǎo) trong hội thoại tiếng Trung
太卷了 压力不小
Căng thẳng thật, áp lực không nhỏ
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:14
bù不
guò过
róng荣
hé和
zhè这
diǎn点
hái还
bù不
xià下
bān班
“Nhưng Vinh Hòa giờ này chưa tan làm”
LINE 0213:16
PLAYING SCENEtài juǎn le yā lì bù xiǎo
太卷了 压力不小
“Căng thẳng thật, áp lực không nhỏ”
LINE 0313:20
tàn叹
shén什
me么
qì气
ya呀
“Thở dài gì vậy?”
Show Information