Cách dùng "天使投资人 刘恋" (tiān shǐ tóu zī rén liú liàn) trong hội thoại tiếng Trung
天使投资人 刘恋
nhà đầu tư thiên thần — Lưu Liên
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E19
Clip Timestamp
28:34
TMDB ID
261675
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这是我的室友 闺蜜 五星大厨 兼再生父母 | zhè shì wǒ de shì yǒu guī mì wǔ xīng dà chú jiān zài shēng fù mǔ | Đây là bạn cùng phòng, bạn thân của mình Đầu bếp năm sao kiêm cha mẹ thứ hai |
| 2▶ | 天使投资人 刘恋 | tiān shǐ tóu zī rén liú liàn | nhà đầu tư thiên thần — Lưu Liên |
| 3 | 你好你好你好 久仰大名 沈法官 久仰大名 | nǐ hǎo nǐ hǎo nǐ hǎo jiǔ yǎng dà míng shěn fǎ guān jiǔ yǎng dà míng | Xin chào, xin chào, xin chào! Nghe danh đã lâu, Thẩm Pháp quan ơi Nghe danh đã lâu |
More Clips From Episode
Total 229 clips (Page 11 of 12)
HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ lái jiù xíng xiè xiè hǎo xiǎo liào tái zài nà biānĐể tôi tự lấy, cảm ơn Vâng, quầy gia vị ở đằng kia ạ

HSK 5
0:03s
dǎ rǎo yī xià nǚ shì xiān shēng yǒu xǐ huān de tián pǐn maXin lỗi làm phiền, thưa quý khách Quý khách có muốn dùng tráng miệng không?

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ men zhè liǎng kuǎn shì diàn lǐ mài dé tè bié hǎo deHai món này của chúng tôi là những món bán chạy nhất quán ạ

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
cóng lái méi yǒu hǎo hǎo jiào guò yī cì nǐ de míng zìChưa bao giờ gọi đúng nghĩa một lần. Tên của anh.

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s










