Cách dùng "铁打的营盘流水的兵" (tiě dǎ de yíng pán liú shuǐ de bīng) trong hội thoại tiếng Trung
铁打的营盘流水的兵
Doanh trại thì vững chắc, lính thì đến rồi đi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:38
tā他
zěn怎
me么
bàn办
“ông ấy biết làm sao?”
LINE 0211:41
PLAYING SCENEtiě铁
dǎ打
de的
yíng营
pán盘
liú流
shuǐ水
de的
bīng兵
“Doanh trại thì vững chắc, lính thì đến rồi đi”
LINE 0311:44
zhè这
diǎn点
lǎo老
lín林
hái还
shì是
dǒng懂
de的
“điều này anh Lâm hiểu mà”
Show Information