Cách dùng "我公公婆婆在家也没事干呀" (wǒ gōng gōng pó po zài jiā yě méi shì gàn ya) trong hội thoại tiếng Trung
我公公婆婆在家也没事干呀
bố mẹ chồng em ở nhà cũng rảnh mà.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:11
zài再
shuō说
le了
“Hơn nữa,”
LINE 0219:12
PLAYING SCENEwǒ我
gōng公
gōng公
pó婆
po婆
zài在
jiā家
yě也
méi没
shì事
gàn干
ya呀
“bố mẹ chồng em ở nhà cũng rảnh mà.”
LINE 0319:14
zhēn真
xíng行
“Thật chứ.”
Show Information