Cách dùng "我求求你了" (wǒ qiú qiú nǐ le) trong hội thoại tiếng Trung
我求求你了
tôi cầu xin ông đấy.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:09
shěn沈
fǎ法
guān官
“Thẩm phán Thẩm,”
LINE 0227:12
PLAYING SCENEwǒ我
qiú求
qiú求
nǐ你
le了
“tôi cầu xin ông đấy.”
LINE 0327:25
zhè这
shì事
“Chuyện này”
Show Information