Cách dùng "我求求你了" (wǒ qiú qiú nǐ le) trong hội thoại tiếng Trung
我求求你了
tôi cầu xin ông đấy.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E19
Clip Timestamp
27:12
TMDB ID
261675
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 沈法官 | shěn fǎ guān | Thẩm phán Thẩm, |
| 2▶ | 我求求你了 | wǒ qiú qiú nǐ le | tôi cầu xin ông đấy. |
| 3 | 这事 | zhè shì | Chuyện này |
More Clips From Episode
Total 229 clips (Page 12 of 12)
HSK 5
0:03s
wǒ yǐ chá dài jiǔ zhè dùn fàn bì xū hǎo hǎo chīTôi dùng trà thay rượu. Bữa này phải ăn cho thật tốt.

HSK 2
0:03s
wǒ nà dōng xī xiě le yí bàn diàn nǎo jiù hēi píng leÔng đang viết dở thì màn hình máy tính tắt mất rồi.

HSK 7
0:03s
nǐ shuō shì gěi tā hóng bāo ne hái shì gěi tā mǎi gè shǒu shìcon tính là đưa phong bì cho cô ấy hay là mua trang sức tặng?





