Cách dùng "我求求你了" (wǒ qiú qiú nǐ le) trong hội thoại tiếng Trung
我求求你了
tôi cầu xin ông đấy.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E19
Clip Timestamp
27:12
TMDB ID
261675
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 沈法官 | shěn fǎ guān | Thẩm phán Thẩm, |
| 2▶ | 我求求你了 | wǒ qiú qiú nǐ le | tôi cầu xin ông đấy. |
| 3 | 这事 | zhè shì | Chuyện này |
More Clips From Episode
Total 229 clips (Page 4 of 12)
HSK 4
0:03s
xiè xiè xiè xiè xiè xiè hǎo xiè xiè má fán nín leCảm ơn, cảm ơn, cảm ơn Vâng, cảm ơn, xin lỗi đã làm phiền

HSK 7
0:03s
shěn xiè zhì yě tài wàng nǐ le bú shìThẩm Tạ Trật mang may mắn cho cậu thật Không phải...

HSK 5
0:03s
zhè zhēn de jiǎ de wǒ yě méi gěi róng hé tóu jiǎn lì yaThật hay giả vậy? Tôi cũng không nộp CV cho Vinh Hòa mà

HSK 5
0:03s
kěn dìng shì nǐ guò yú yōu xiù bèi lóu yuè lǜ shī kàn shàng leChắc chắn là do cậu quá xuất sắc rồi nên luật sư Lou Yue để ý đến thôi

HSK 6
0:03s
bù guò róng hé zhè diǎn hái bù xià bān tài juǎn le yā lì bù xiǎoNhưng Vinh Hòa giờ này chưa tan làm Căng thẳng thật, áp lực không nhỏ

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
fàng xīn ba wǒ yī shí bàn huì qù bù liǎo gāo yuànYên tâm đi Anh chưa đi Tòa án cấp cao sớm được đâu











