Cách dùng "以后的事情以后再说吗" (yǐ hòu de shì qíng yǐ hòu zài shuō ma) trong hội thoại tiếng Trung
以后的事情以后再说吗
chuyện sau thì tính sau mà
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E19
Clip Timestamp
14:33
TMDB ID
261675
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 再说了 咱白天不是说好了 关注现在 | zài shuō le zán bái tiān bú shì shuō hǎo le guān zhù xiàn zài | Vả lại ban ngày mình chẳng đã nói rồi đó sao tập trung vào hiện tại |
| 2▶ | 以后的事情以后再说吗 | yǐ hòu de shì qíng yǐ hòu zài shuō ma | chuyện sau thì tính sau mà |
| 3 | 被爱情冲昏了头脑了 | bèi ài qíng chōng hūn le tóu nǎo le | Bị tình yêu làm mờ mắt rồi |
More Clips From Episode
Total 229 clips (Page 11 of 12)
HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ lái jiù xíng xiè xiè hǎo xiǎo liào tái zài nà biānĐể tôi tự lấy, cảm ơn Vâng, quầy gia vị ở đằng kia ạ

HSK 5
0:03s
dǎ rǎo yī xià nǚ shì xiān shēng yǒu xǐ huān de tián pǐn maXin lỗi làm phiền, thưa quý khách Quý khách có muốn dùng tráng miệng không?

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ men zhè liǎng kuǎn shì diàn lǐ mài dé tè bié hǎo deHai món này của chúng tôi là những món bán chạy nhất quán ạ

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
cóng lái méi yǒu hǎo hǎo jiào guò yī cì nǐ de míng zìChưa bao giờ gọi đúng nghĩa một lần. Tên của anh.

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s










