Cách dùng "但是对你 我可是久仰大名" (dàn shì duì nǐ wǒ kě shì jiǔ yǎng dà míng) trong hội thoại tiếng Trung
但是对你 我可是久仰大名
Nhưng mà tôi đã nghe danh anh từ lâu.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:35
huì会
shì是
zài在
zhè这
ér儿
“lại ở đây.”
LINE 0235:37
PLAYING SCENEdàn shì duì nǐ wǒ kě shì jiǔ yǎng dà míng
但是对你 我可是久仰大名
“Nhưng mà tôi đã nghe danh anh từ lâu.”
LINE 0335:40
gāo qǐ qiáng de nà fèn lù yīn guāng pán jiù shì wǒ jì de
高启强的那份录音光盘 就是我寄的
“Đĩa ghi âm của Cao Khải Cường chính là do tôi gửi.”
Show Information