Cách dùng "何苦 为难我一个打工的呢" (hé kǔ wéi nán wǒ yí gè dǎ gōng de ne) trong hội thoại tiếng Trung
何苦 为难我一个打工的呢
việc gì phải làm khó một người làm thuê như tôi chứ?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:09
nǐ你
men们
dōu都
shì是
dà大
rén人
wù物
“Các cô đều là nhân vật lớn,”
LINE 0234:11
PLAYING SCENEhé kǔ wéi nán wǒ yí gè dǎ gōng de ne
何苦 为难我一个打工的呢
“việc gì phải làm khó một người làm thuê như tôi chứ?”
LINE 0334:22
nǐ你
pà怕
tā他
“Cậu sợ anh ta,”
Show Information