Cách dùng "可以呼吸了 别憋坏了啊" (kě yǐ hū xī le bié biē huài le a) trong hội thoại tiếng Trung
可以呼吸了 别憋坏了啊
Em có thể hít thở rồi, đừng nín thở nữa.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E20
Clip Timestamp
17:09
TMDB ID
279136
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 来 走 | lái zǒu | Nào, đi nhé. |
| 2▶ | 可以呼吸了 别憋坏了啊 | kě yǐ hū xī le bié biē huài le a | Em có thể hít thở rồi, đừng nín thở nữa. |
| 3 | 他有动作了 | tā yǒu dòng zuò le | Ông ta hành động rồi. |
More Clips From Episode
Total 61 clips (Page 4 of 4)
HSK 5
0:03s
zài shuō shuí néng bǐ nǐ gèng dǒng wǒ kǒu wèi aHơn nữa có ai hiểu gu của em hơn anh đâu.