Cách dùng "那岂不是我占大便宜了" (nà qǐ bù shì wǒ zhàn dà biàn yí le) trong hội thoại tiếng Trung
那岂不是我占大便宜了
nà qǐ bù shì wǒ zhàn dà biàn yí le
vậy thì tôi chiếm hời rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E20
Clip Timestamp
30:31
TMDB ID
279136
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 一块钱的创可贴 换裴总一顿豪华午餐 | yī kuài qián de chuàng kě tiē huàn péi zǒng yī dùn háo huá wǔ cān | Băng cá nhân một tệ mà đổi được một bữa ăn trưa thịnh soạn của sếp Bùi, |
| 2▶ | 那岂不是我占大便宜了 | nà qǐ bù shì wǒ zhàn dà biàn yí le | vậy thì tôi chiếm hời rồi. |
| 3 | 那创可贴对我的意义 | nà chuàng kě tiē duì wǒ de yì yì | Ý nghĩa của băng cá nhân đó đối với tôi |
More Clips From Episode
Total 61 clips (Page 4 of 4)
HSK 5
0:03s
zài shuō shuí néng bǐ nǐ gèng dǒng wǒ kǒu wèi aHơn nữa có ai hiểu gu của em hơn anh đâu.