Cách dùng "停停停 我就在这儿下车" (tíng tíng tíng wǒ jiù zài zhè ér xià chē) trong hội thoại tiếng Trung
停停停 我就在这儿下车
Dừng, dừng, dừng, em sẽ xuống xe ở đây.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E20
Clip Timestamp
24:02
TMDB ID
279136
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 男朋友 | nán péng yǒu | bạn trai. |
| 2▶ | 停停停 我就在这儿下车 | tíng tíng tíng wǒ jiù zài zhè ér xià chē | Dừng, dừng, dừng, em sẽ xuống xe ở đây. |
| 3 | 这儿离公司还有七八分钟的路呢 | zhè ér lí gōng sī hái yǒu qī bā fēn zhōng de lù ne | Ở đây cách công ty bảy, tám phút đi đường đó. |
More Clips From Episode
Total 61 clips (Page 2 of 4)
HSK 6
0:03s
hé zhe nǐ liǎ zài jù běn shā nà tiān jiù hǎo shàng leHóa ra hai người đã bên nhau từ hôm chơi nhập vai phá án rồi.

HSK 4
0:03s
wǒ jiù shuō zuó tiān kàn nǐ liǎ zài diàn lǐ qí qí guài guài deBảo sao hôm qua lúc ở tiệm hai người cứ kỳ lạ thế nào.

HSK 7
0:03s
jīn tiān zhè shì yào bú shì wǒ jí shí chū shǒu lì wǎn kuáng lánchuyện hôm nay nếu không phải tôi kịp thời ra tay cứu vãn tình thế

HSK 6
0:03s
nǐ bù yòng bù hǎo yì sī wǒ zhī chí nǐ pū dào tā yaCậu không phải ngại. Tớ ủng hộ cậu, hạ gục anh ta đi.

HSK 5
0:03s
nǐ kuài shuō shuō tā shì zěn me bǎ nǐ zhuī dào shǒu deCậu mau nói đi, cô ấy làm sao cưa được cậu vậy?

HSK 4
0:03s
lǎo zhào wǒ bú shì zhòng sè qīng yǒu de rén nǐ liú xiàLão Triệu, tớ không phải người mê trai bỏ bạn đâu. Cậu ở lại đi.

HSK 3
0:03s
nǐ jí shá nǐ chī le fàn zài zǒu bei bù chī le bù chī leCậu vội gì chứ, cậu ăn bữa cơm rồi đi. Không ăn đâu, không ăn đâu.

HSK 2
0:03s
qín yǔ zé de shì yǐ jīng gài guān dìng lùn leChuyện của Tần Vũ Trạch đã không thể thay đổi nữa,

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ yào xiǎng kāng fù a jiù bì xū yǒu yí gè hǎo de xīn qíngEm muốn hồi phục thì phải có một tâm trạng tốt.

HSK 2
0:03s
dàn shì wǒ men xiàn zài bù néng dǎ cǎo jīng shénhưng giờ chúng ta không thể rút dây động rừng,








