Cách dùng "停停停 我就在这儿下车" (tíng tíng tíng wǒ jiù zài zhè ér xià chē) trong hội thoại tiếng Trung

tíngtíngtíng jiùzàizhèérxiàchē

Dừng, dừng, dừng, em sẽ xuống xe ở đây.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E20
Clip Timestamp
24:02
TMDB ID
279136
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1男朋友nán péng yǒubạn trai.
2停停停 我就在这儿下车tíng tíng tíng wǒ jiù zài zhè ér xià chēDừng, dừng, dừng, em sẽ xuống xe ở đây.
3这儿离公司还有七八分钟的路呢zhè ér lí gōng sī hái yǒu qī bā fēn zhōng de lù neỞ đây cách công ty bảy, tám phút đi đường đó.

More Clips From Episode

Total 61 clips (Page 4 of 4)
再说 谁能比你更懂我口味啊
HSK 5
0:03s
zài shuō shuí néng bǐ nǐ gèng dǒng wǒ kǒu wèi aHơn nữa có ai hiểu gu của em hơn anh đâu.