Cách dùng "我告诉你 我的剧本杀你玩过吧" (wǒ gào sù nǐ wǒ de jù běn shā nǐ wán guò ba) trong hội thoại tiếng Trung
我告诉你 我的剧本杀你玩过吧
Tôi nói cô nghe, cô từng chơi trò nhập vai của tôi rồi phải không?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E20
Clip Timestamp
2:37
TMDB ID
279136
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 信信信 怎么不信 | xìn xìn xìn zěn me bù xìn | Tin, tin, tin. Sao lại không tin chứ. |
| 2▶ | 我告诉你 我的剧本杀你玩过吧 | wǒ gào sù nǐ wǒ de jù běn shā nǐ wán guò ba | Tôi nói cô nghe, cô từng chơi trò nhập vai của tôi rồi phải không? |
| 3 | 那里面的感情线 爱情线 全是我设计的 | nà lǐ miàn de gǎn qíng xiàn ài qíng xiàn quán shì wǒ shè jì de | Tuyến tình cảm, tuyến tình yêu trong đấy đều do tôi thiết kế. |
More Clips From Episode
Total 61 clips (Page 4 of 4)
HSK 5
0:03s
zài shuō shuí néng bǐ nǐ gèng dǒng wǒ kǒu wèi aHơn nữa có ai hiểu gu của em hơn anh đâu.